Chào mừng quý vị đến với website của ...
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
Những điều bạn nên biết về các nền văn minh

- 0 / 0
Nguồn:
Người gửi: Hoàng Thị Phương
Ngày gửi: 09h:51' 17-11-2024
Dung lượng: 2.5 MB
Số lượt tải: 1
Người gửi: Hoàng Thị Phương
Ngày gửi: 09h:51' 17-11-2024
Dung lượng: 2.5 MB
Số lượt tải: 1
Số lượt thích:
0 người
MỤC LỤC
LỜI NÓI ĐẦU
EGYPTIAN CIVILIZATION - NỀN VĂN MINH AI CẬP
INCA - NỀN VĂN MINH INCA
AZTEC CIVILIZATION - NỀN VĂN MINH AZTEC
MAYA CIVILIZATION - NỀN VĂN MINH MAYA
CHINESE CIVILIZATION - NỀN VĂN MINH TRUNG HOA
MESOPOTAMIA - NỀN VĂN MINH LƯỠNG HÀ
GREEK - NỀN VĂN MINH HY LẠP
INDUS VALLEY CIVILIZATION - NỀN VĂN MINH THUNG LŨNG
INDUS
Chia sẻ ebook : http://downloadsach.com/
Follow us on Facebook : https://www.facebook.com/caphebuoitoi
LỜI NÓI ĐẦU
Sách này trình bày dưới dạng song ngữ Anh - Việt các câu hỏi đáp về các nền
văn minh thế giới cổ đại, từ nền văn minh Ai Cập cổ đại, Văn minh Trung
Hoa, v.v. cho đến nền Văn minh Hy Lạp và Văn minh Thung Lũng Indus.
Đặc điểm cơ bản của sách là tổng hợp và cô đọng. Chỉ trong phạm vi 72
trang, sách sẽ hướng dẫn bạn đọc quay trở về với các nền văn minh của nhân
loại từ 7.000 năm trước Công Nguyên cho đến khoảng năm 200 sau Công
Nguyên.
Cuối mỗi bài, sách có chú thích các cụm từ và mẫu câu nhằm giúp bạn đọc
củng cố vốn từ vựng. Sách cũng có nhiều hình ảnh minh họa nhằm làm sáng
tỏ và phong phú hoá một số nội dung.
Ngoài ra, để luyện kỹ năng nghe hiểu cho bạn đọc, chúng tôi có kèm đĩa CD
gồm các bài đọc tiếng Anh, với nội dung được đọc chậm rãi để bạn đọc tiện
theo dõi.
Hy vọng rằng với nội dung phong phú, bố cục mạch lạc, sách sẽ là nguồn
tham khảo quý báu cho các bạn đọc.
Chúc các bạn thành công.
EGYPTIAN CIVILIZATION - NỀN VĂN
MINH AI CẬP
Ai Cập cổ đại là một vùng đất huyền bí. Sự huyền bí bao gồm nguồn
gốc, tôn giáo và những công trình kiến trúc vĩ đại của nó: những ngôi
đền linh thiêng, các kim tự tháp, và tượng nhân sư khổng lồ. Các kim
tự tháp Ai Cập là nổi tiếng nhất trong số những di tích cổ đại.
(Ancient Egypt is a land of mysteries. Mystery surrounds its origins,
its religion and its monumental architecture: colossal temples,
pyramids and the enormous Sphinx. The Egyptian pyramids are the
most famous of all the ancient monuments.)
1. What is Hieroglyphics?
Hieroglyphics are original form of writing from which other forms evolved
like hieratic and demotic. Hieratic was a simplified form of hieroglyphics
used for administrative, business purposes and for literary scientific and
religious texts. The last hieroglyphic text was written at the temple of Philae
in A.D. 450.
Chữ tượng hình là gì?
Chữ tượng hình là dạng nguyên thủy của các văn tự mà từ đó các dạng
khác phát triển chẳng hạn như chữ viết của giới tăng lữ và giới bình
dân. Các chữ viết của giới tăng lữ là một dạng tượng hình đơn giản
được dùng cho mục đích quản lý nhà nước, mục đích thương mại và cho
các văn bản khoa học và tôn giáo. Văn bản tượng hình sau cùng được
viết tại đền Philae vào năm 450 sau công nguyên.
2. Who were the scribes?
Scribes were the men who, at a younges age, mastered the skill of writing and
wrote the ancient language. A scribe's equipment consisted of a stone or
wooden palette containing two cakes of ink, usually red and black, a leather
bag or pot filled with water and a set of reed bushes.
Những người sao chép bản thảo là ai?
Những người sao chép bản thảo là những người ở độ tuổi rất trẻ, thông
thạo kỹ năng về văn tự và viết ngôn ngữ cổ đại. Dụng cụ của một người
sao viết bản thảo gồm một bảng màu bằng đá hoặc gỗ có chứa hai
thanh mực, thông thường là đỏ và đen, một túi da hoặc một bình đầy
nước và một bộ bút cọ bằng lau sậy.
3. Give a brief description of the mastaba tombs.
Mastaba tombs were built on the western side of the Nile River (a symbol of
death, where sun falls into the underworld). They surround the pyramids of
the old kingdoms. Statuettes known as Shabti was placed in the tombs to
perform work on behalf of the deceased. A false door was carved on the
interior tomb wall near the entrance to the shaft. For the comfort of the
deceased, the burial chamber was filled with food offerings and material
goods and the walls were decorated with the scenes of daily activities.
Mô tả ngắn gọn về các ngôi mộ cổ.
Các ngôi mộ cổ được xây dựng ở phía tây sông Nin (biểu tượng của sự
chết, nơi mặt trời đi xuống địa ngục). Chúng bao quanh các kim tự tháp
của các vương quốc cổ xưa. Các pho tượng được gọi là Shabti thì được
đặt trong các ngôi mộ để tượng trưng cho sự qua đời. Một cửa giả được
khắc ở trên tường của mộ bên trong gần lối vào hầm. Để cho những
người chết yên lòng, quan tài được chứa đầy thức ăn và vải, còn trên
tường có trang trí những cảnh hoạt động thường ngày.
4. Give a brief description of the pyramids at Giza.
The most famous pyramids are found at Giza. They were built by three
pharaohs during second half of the third millennium B.C. The largest of the
three pyramids is the Great pyramid of Cheops at Giza. It comprised of 2.5
million limestone blocks weighing 2.5 tonnes. It was 146.6 metres (481 feet)
tall and 230.3 metres (756 feet) square. The capstones of all the pyramids
were made of solid polished granite. The great pyramid is open to the public.
Its entrance is through a narrow passage on the north side, thus leading to a
sloping corridor with a low ceiling where one has to bend over while
climbing a ramp. The ramp leads to a passage with a high ceiling called the
Grand Gallery, from where it leads to the king's burial chamber.
Mô tả ngắn gọn về các kim tự tháp ở Giza.
Các kim tự tháp nổi tiếng nhất được tìm thấy ở Giza. Chúng được ba vị
vua Faraon xây dựng trong suốt nửa sau của thiên niên kỷ thứ ba trước
công nguyên. Kim tự tháp lớn nhất trong ba kim tự tháp là Đại kim tự
tháp của Cheops ở Giza. Nó bao gồm 2,5 triệu khối đá vôi nặng 2,5 tấn.
Nó cao 146,6m (481 feet) và có diện tích là 230.3m (756 feet) vuông.
Các khối đá tường của tất cả các kim tự tháp đều làm từ đá granite
cứng được làm bóng. Đại kim tự tháp được mở cho quần chúng tham
quan. Lối vào của nó qua một khoảng hẹp trên mặt phía bắc, sau đó dẫn
tới một hành lang dốc có trần thấp nơi người ta phải quỳ gối trong khi
trèo lên dốc. Đoạn đường dốc này dẫn đến một khoảng hẹp có trần cao
được gọi là Grand Gallery, từ đây nó dẫn tới quan tài của vua.
5. Give a brief description of the Sphinx at Giza.
The Great Sphinx at Giza near Cairo is the most famous sculpture in the
world. It has the body of a lion and the head of a human and represents Ra
Horakty, a form of Sun God and the incarnation of royal powers and the
protector of the temple doors. During the eighteenth dynasty, it was popularly
known as the 'Horus of the Horizon' and 'Horus of the Necropolis'. The
Sphinx is located at a short distance from the Great Pyramid. It is carved out
of a natural limestone outcrop and is 19.8 metres (65 feet) high and 73.2
metres (240 feet) long.
Hãy mô tả ngắn gọn về tượng nhân sư ở Giza.
Tượng Đại nhân sư ở Giza gần Cairo là công trình kiến trúc nổi tiếng
nhất trên thế giới. Nó có thân sư tử, đầu người và đại diện cho Ra
Horakty, một dạng của thần mặt trời và là hiện thân của sức mạnh
hoàng gia, cũng là người bảo vệ các cửa đền. Trong suốt triều đại thứ
18, nó được gọi một cách phổ biến là “Horus của Chân trời” và “Horus
của Nghĩa địa”. Tượng nhân sư được đặt gần Đại kim tự tháp. Nó được
khắc bên ngoài phần lộ thiên những tảng đá vôi tự nhiên và cao 19,8m
(65 feet) và dài 73,2 m (240 feet).
6. Why is the Valley of the Kings so famous?
The Valley of the Kings is well known for its tombs. For many years, the
kings, queens and nobles of the New Kingdom were buried in this valley. The
tombs were cut into the limestone rock near a dried up river valley on the
western side of Nile river. The walls displayed the magnificent murals, which
depicted the scenes of daily life and the land of gods.
Tại sao Thung Lũng Của Các Vị Vua lại nổi tiếng như vậy?
Thung Lũng Của Các Vị Vua nổi tiếng bởi các ngôi mộ. Trong nhiều
năm, chỉ các vị vua, nữ hoàng và những giới quý tộc của Vương Quốc
Mới được an táng trong thung lũng này. Những ngôi mộ được cắt thành
các tảng đá vôi gần thung lũng con sông đã khô cạn trên bờ tây của
sông Nile. Các bức tường có trang trí những bức tranh lộng lẫy, mô tả
cảnh về đời sống hàng ngày và vùng đất của các thần linh.
7. Describe briefly the famous Tutankhamun's Tomb?
Tutankhamun's Tomb is located in the Valley of the Kings. At the entrance of
the tomb, there is a flight of stairs leading to a short corridor. The first room
is the antechamber where household items for Tutankhamun's voyage to
eternity were found. The walls of burial chamber were painted with scenes of
Tutankhamun in the afterworld.
Mô tả ngắn gọn ngôi mộ nổi tiếng của vua Tutankhamun?
Mộ của Tutankhamun nằm trong Thung Lũng Của Các Vị Vua. Tại lối
vào của mộ, có một cầu thang dẫn tới một hành lang ngắn. Phòng đầu
tiên là tiền sảnh nơi cất giữ các vật dụng cho chuyến đi của
Tutankhamun tới miền cực lạc. Những bức tường của mộ được trang trí
với hình ảnh của Tutankhamun trong thế giới mai sau.
8. Give a vivid description of the famous Luxor Temple.
This temple is located a mile South of Karnak Temple. Luxor temples This
temple is located a mile South of Karnak Temple. Luxor temples were once
joined by an avenue lined with two rows of human headed stone Sphinxes;
guardians of the temple gates and the underworld. The temple stands on the
site of a New Kingdom building commissioned by Amenhotep III in 1380
B.C. Unlike Karnak, it was not enhanced by later Pharaohs.
Mô tả sinh động đền Luxor nổi tiếng.
Ngôi đền này nằm cách đền Karnak một dặm về phía Nam. Các đền
Luxor đã từng được nối bởi một lối vào có hai hàng nhân sư đầu người;
những người bảo vệ của đền và địa ngục. Ngôi đền nằm trên khu đất
New Kingdom được Amenhotep III khởi công vào năm 1380 trước công
nguyên. Không giống như Karnak, nó không được các Pharaon sau này
tôn tạo.
9. Give a vivid description of the famous Karnak Temple.
It is located at the northern end of the town of Luxor. It has three main sacred
areas that honour three gods, Montu, an ancient local warrior, God Ameen,
the chief god of Thebes and the goddess Mut, wife of Ameen and Khonsu.
The son of Ameen and Mut were members of the sacred family known as the
Theban Triad.
The temple was constructed in the middle kingdom and completed in New
Kingdom. The temple covers two hectares of land, as every successive king
of this era added to the temple. It had four courtyards, ten pylons, a sacred
lake and many buildings.
Mô tả sinh động về đền Karnak nổi tiếng
Đền nằm ở mạn Bắc cuối thị trấn Luxor. Nó có ba khu vực thiêng liêng
chính tôn thờ ba vị thần: Montu, một chiến binh địa phương cổ đại, thần
Ameen, vị thần chính của Thebes và nữ thần Mut, vợ của Ameen và
Khonsu. Con trai của Ameen và Mut là thành viên của gia đình thần linh
được gọi là Theban Triad.
Đền được xây dựng ở giữa vương quốc và hoàn thành vào triều đại
Vương Quốc Mới. Đền bao phủ diện tích hai hecta, do mỗi vị vua kế tiếp
của kỷ này đều xây dựng bổ sung cho ngôi đền. Nó có 4 sân nhỏ, 10
tháp môn, một hồ thiêng và rất nhiều công trình.
10. Who was Osiris?
Osiris was one of the principal Egyptian gods who appeared in funerary texts
during pyramid age. According to the Egyptian mythology, he was murdered
by his brother Seth, then brought back to life by the Love of his sister and
wife Isis. Osiris and Isis had a son named Horus. Together, they represent a
holy family of god, goddess and divine child.
Osiris là ai?
Osiris là một trong những vị thần Ai Cập quyền năng thường xuất hiện
trong các văn tế trong suốt thời đại kim tự tháp. Theo truyền thuyết Ai
Cập, ông bị anh trai của mình là Seth ám sát, sau đó đã trở lại với cuộc
sống nhờ vào tình yêu của chị gái và vợ là Isis. Osiris và Isis có một
người con trai tên là Horus. Cùng nhau, họ đại diện một gia đình linh
thiêng gồm có thần, nữ thần và thần nhi.
11. Who was Horus?
Horus was the falcon headed god of Egypt. He was the son of Osiris and Isis,
the divine child. His name means "he who is above" and "he who is distant".
Horus is depicted as a falcon wearing a crown with a cobra or the double
crown of Egypt.
He has become one of the most commonly used symbol of Egypt seen on the
Egyptian airplanes, hotels and restaurants throughout the land.
Horus là ai?
Horus là một vị thần đầu chim ưng của Ai Cập. Ông là con của Osiris
và Isis, một vị thần nhi. Tên của ông có nghĩa là “Đấng ở trên cao” và
“Đấng ở xa”.
Horus được mô tả là một con chim ưng đội vương miện với một con rắn
hổ mang hoặc một vương miện kép của Ai Cập.
Ông đã trở thành một trong những biểu tượng được sử dụng phổ biến
nhất của Ai Cập được nhìn thấy trên các máy bay của người Ai Cập, các
khách sạn, nhà hàng trên toàn đất nước.
12. Describe the Egyptian calendar?
The Egyptian calendar was based on a year of 365 days with twelve months
and three seasons. Each month had three ten day weeks for a total of 30 days,
while the last five days corresponded to the birthdays of five deities, Osiris,
Isis, Horus, Seth and Nepthys. As the Egyptians did not take leap year into
account, their calendar got further and further away from the seasons.
Besides the civic calendar, there was a religious calendar that displayed the
festivals and ceremonies associated with particular deities and temples. This
was based on 29.5 days per month.
Mô tả lịch của Ai Cập.
Lịch Ai Cập dựa trên một năm có 365 ngày với 12 tháng và 3 mùa. Mỗi
tháng có ba tuần, 10 ngày cho tổng số ngày là 30 ngày một tháng, trong
khi đó 5 ngày cuối cùng tương ứng với sinh nhật của năm vị thần,
Osiris, Isis, Horus, Seth và Nepthys. Bởi vì người Ai Cập không đưa
năm nhuận vào các năm của mình, lịch của họ ngày càng trở nên xa với
các mùa hơn.
Bên cạnh lịch dân sự còn có một lịch tôn giáo trình bày các lễ hội và
các lễ kỷ niệm gắn với các vị thần và các khu đền riêng. Lịch này dựa
vào tháng có 29,5 ngày.
13. Who was Galen?
He was an anatomist, physiologist and theoretical physician of all time during
129- c 199. He was born in Perganum and studied in Smyrna and Alexandria
and was appointed surgeon of gladiators in Perganun. He discovered that
arteries contain blood and not air as had been taught upto his time. He wrote
more than 400 books throughout the middle ages on medical theory.
Galen là ai?
Ông là một nhà giải phẫu, nhà sinh lý học và một thầy thuốc lý thuyết
trong suốt giai đoạn 129 – c 199. Ông sinh tại Perganum theo học tại
Smyrna và Alexandria, được bổ nhiệm phẫu thuật cho các đấu sĩ ở
Perganun. Ông đã khám phá ra rằng động mạch chứa máu không có
không khí như đã được dạy cho đề1n thời của ông. Ông đã viết hơn 400
quyển sách về lý thuyết y học suốt tuổi trung niên.
14. What do you know about mummification?
The ancient Egyptians buried their dead in small pits in the desert. Later they
started burying their dead in coffins to protect them from wild animals in the
desert, which decayed when they were not exposed to the hot, dry sand of the
desert.
Later on, they developed a method of preserving bodies, so that they would
remain life like. The process included embalming, as the body was wrapped
in strips of linen. This process is called mummification.
Bạn biết gì về sự ướp xác?
Những người Ai Cập cổ đại chôn xác chết của họ trong những hầm nhỏ
trên sa mạc. Sau đó, họ bắt đầu chôn xác chết đó vào trong những quan
tài để bảo vệ chúng khỏi các động vật hoang dã trong sa mạc, vốn bị
phân hủy khi chúng không được phơi dưới cát nóng khô của sa mạc.
Về sau, đã phát triển một phương pháp bảo tồn các xác chết, để chúng
có thể được giữ y như khi còn sống. Quy trình này bao gồm cả việc ướp
xác, khi cơ thể được gói trong những mảnh vải lanh. Quá trình này gọi
là quá trình ướp xác.
15. What were the sources of their recreation?
Hunting and Fishing - Pharaohs and nobles participated in hunting, fishing
and fowling expeditions, a means of recreation that had ritualistic and
religious significance.
Hunting scenes often depicted on temple walls and tombs reinforce the
powers of kings and nobles, deer, rabbit, gazelles, oryx, antelopes, lions were
hunted for their meat and skins.
Những nguồn tiêu khiển của họ là gì?
Săn bắn và đi câu – các Faraon và các nhà quý tộc tham gia vào những
cuộc săn bắn, đi câu và các cuộc viễn chinh, một phương pháp tiêu
khiển mang ý nghĩa nghi thức và tôn giáo.
Các cảnh săn bắn thường được khắc sâu trên những bức tường trong
đền thờ và các ngôi mộ làm tăng thêm quyền lực của các vị vua và giới
quý tộc, hươu, thỏ, linh dương gazen, linh dương, sơn dương, sư tử,
được săn bắn để lấy thịt và da của chúng.
CHÚ THÍCH TỪ VỰNG
Hierolyphics: chữ tượng hình
Sribes: người sao chép bản thảo
Pyramid at Giza:kim tự tháp ở Giza
Tutankhamun's Tomb:mộ của vua Tutankhamun
Falcon:chim ưng
Mummies:xác ướp
Painting depicting a hunter: hình mô tả một thợ săn
The western side of the Nile River:phía tây sông Nin
The largest of the three pyramids is the Great pyramid of Cheops at
Giza: kim tự tháp lớn nhất trong ba kim tự tháp là Đại kim tự tháp của
Cheops ở Giza
The Great Sphinx at Giza:tượng Đại nhân sư ở Giza
the valley of the Kings:Thung lũng của các vị vua
The walls of burial chamber were painted with scenes of
Tutankhamun in the afterworld: những vách ngăn quan tài được
trang trí với hình ảnh của Tutankhamun trong thế giới mai sau
the Egyptian mythology: truyền thuyết Ai Cập
the Egyptian calendar: lịch của Ai Cập
mummification: sự ướp xác
INCA - NỀN VĂN MINH INCA
Khi các nền văn minh cổ đại phát triển qua khắp hành tinh trong
hàng ngàn năm trước thì nền văn minh Inca cũng phát triển.
Tương tự các nền văn minh cổ đại khác, người ta không biết nguồn
gốc chính xác của nó. Nền văn minh Inca của Peru có sức hấp dẫn bí
ẩn đối với những người của thế giới phương tây. Đế chế Inca tồn tại
trong một thời gian khá ngắn. Nó kéo dài chỉ trong khoảng 100 năm,
từ năm 1438 sau công nguyên.
(As ancient civilizations sprang up across the planet thousands of
years ago, the Inca civilization also evolved.
As with all ancient civilizations, its exact origins are unknown. The
Inca of Peru have long held a mystical fascination for people of the
western world. The Inca Empire was quite short-lived. It lasted for
just short of 100 years, from 1438 AD.)
16. Describe briefly the religious life of Incas.
The Incan religion was based on nature. All of the elements on which they
depended, and even some on which they didn't, were given a divine character.
They believed that all deities were created by an everlasting, invisibl e , and
allpowe r fu l god named Wiraqocha, or Sun god. The King Incan was seen
as Sapan Intiq Churin, or the Only Son of the Sun. The Inca were a deeply
religious people. They feared that evil would befall at any time.
Mô tả ngắn gọn đời sống tôn giáo của người Inca
Tôn giáo Inca dựa vào thiên nhiên. Tất cả những yếu tố mà họ phụ
thuộc vào, và thậm chí là một số yếu tố mà họ không phụ thuộc vào,
cũng được trao cho một nhân vật quyền năng. Họ tin rằng tất cả các
thần linh được tạo ra bởi một vị thần mạnh hơn tất cả, không thể nhìn
thấy được và bất tử có tên là Wiraqocha, hay thần Mặt Trời. Nhà vua
Inca được coi như Sapan Intiq Churin, hay còn gọi là con trai duy nhất
của Mặt Trời. Inca là một dân tộc mang đậm tính tôn giáo. Họ lo sợ
rằng tội ác có thể xảy ra bất cứ khi nào.
17. Describe the social structure of Incas.
Inca society was made up of 'ayllus', which were clans of families who lived
and worked together. Each allyu was supervised by a 'curaca' or chief.
Families lived in thatchedroof houses, built of stone and mud. Furnishings
were unknown, with the families sitting and sleeping on the floor. Potatoes
were the basic Inca food. The Imperial Incas clothed themselves in garments
made from Alpaca and many of their religious ceremonies involved animals.
In Inca social structure, the ruler, Sapa Inca and his wives, the Coyas, had
supreme control over the empire. The High Priest and the Army Commander
in Chief were next. Then came the Four Apus, the regional army
commanders. Next were temple priests, architects, administrators and army
generals. Next were artisans, musicians, army captains and the
quipucamayoc, the Incan accountants. At the bottom were sorcerers, farmers,
herding families and conscripts.
Mô tả cơ cấu xã hội của người Inca.
Xã hội Inca được hình thành bởi các “bộ lạc”, vốn là các thị tộc gồm
các gia đình sống và làm việc với nhau. Mỗi bộ lạc được quản lý bởi
một “curaca” hay còn gọi là thủ lĩnh. Các gia đình sống ở những ngôi
nhà có mái lợp bằng rạ, xây bằng đá và bùn. Người ta không màng tới
việc trang bị đồ đạc, với các gia đình ngồi và ngủ đều diễn ra trên sàn
nhà. Khoai tây là thức ăn cơ bản của người Inca. Người Imperial Inca
mặc đồ được làm từ Alpaca và nhiều nghi lễ của họ liên quan đến động
vật.
Trong cơ cấu xã hội Inca, người cai trị, Sapa Inca và các vợ của ông,
các Coya, có quyền lực tối cao đối với toàn đế chế. Giới tăng lữ tối cao
và các tổng chỉ huy quân đội là tầng lớp tiếp theo. Sau đó là Four Apus,
các tướng quân ở địa phương. Kế tiếp là các thầy tu trong các ngôi đền,
những kiến trúc sư, những người quản lý và các vị tướng. Kế tiếp là các
thợ thủ công, các nhạc sĩ, các vị chỉ huy quân đội và “người làm sổ
sách” Inca. Tầng lớp cuối cùng là các thầy phù thủy, quân đội và
“người làm sổ sách” Inca. Tầng lớp cuối cùng là các thầy phù thủy,
nông dân, các gia đình bình dân và những người nhập ngũ.
18. Describe briefly agriculture and economic condition of Inca?
Everyone worked except for the very young and the very old. About 2/3rd of
a farmer's goods were shared by a tax system, and the rest were for keeps.
Some of the goods were distributed to others, while goods were received in
return, and the rest was stored in government storehouses or sacrificed to the
gods. The Incas adopted and improved upon the terracing method of farming
invented by pre-Inca civilizations. They built stone walls to create raised,
level fields. Camelids, such as llamas, alpacas, and vicuas, were very
important to the economy. In addition to carrying burdens, llamas and alpacas
were raised as a source of coarse wool and of dung, which was used as a fuel.
Mô tả ngắn gọn điều kiện nông nghiệp và kinh tế của Inca?
Mọi người đều làm việc trừ trẻ em và những người rất già yếu. Khoảng
2/3 hàng hóa của một nông dân được phân chia bởi hệ thống thuế và
phần còn lại được giữ lại. Một số hàng hóa được phân phối tới những
nơi khác, trong khi hàng hóa cũng được nhận trở lại và phần còn lại
được lưu trữ trong các nhà kho của chính quyền hoặc để tế các thần
linh. Người Inca tiếp nhận và cải thiện phương pháp làm nền cao phục
vụ cho việc canh tác vốn được khám phá ra bởi các nền văn minh trước
Inca. Họ xây dựng các bức tường đá để tạo thành những cánh đồng
phẳng dành cho việc chăn nuôi. Các loài lạc đà, chẳng hạn như lạc đà
không bướu, anpaca và vicuas, rất quan trọng đối với nền kinh tế. Ngoài
việc chở hàng, các con lạc đà được nuôi làm nguồn len thô và phân bón,
vốn được dùng như một loại nhiên liệu.
CHÚ THÍCH TỪ VỰNG
Inca Sun Temple: đền Mặt Trời Inca
Reed house: các ngôi nhà bằng lau sậy
The Inca were a deeply religious people:Inca là một dân tộc mang
đậm tính tôn giáo
Inca social structure:cơ cấu xã hội Inca
argiculture and economic condition: điều kiện nông nghiệp và kinh tế
Some of the goods were distributed to others:một số hàng hóa được
phân phối cho người khác
lilamas:lạc đà không bướu
AZTEC CIVILIZATION - NỀN VĂN MINH
AZTEC
Trung tâm của nền văn minh Aztec là Thung lũng Mêhicô, một lưu
vực hình ô van khổng lồ cao cách mực nước biển khoảng 7500 bộ. Đế
chế Aztec bao gồm rất nhiều thành phố và thị trấn, đặc biệt ở Thung
lũng Mêhicô. Thành phố lớn nhất trong đế chế là thủ đô Tenochtitlan.
Những cư dân đầu tiên đã xây dựng các bè gỗ và sau đó bao phủ
chúng bằng bùn và gieo hạt cho đâm rễ đồng thời phát triển nhiều
vùng đất cứng hơn cho việc xây dựng nhà cửa trong vùng đất đầm lầy
này. Các con kênh dẫn cũng được đào cắt qua vùng đầm lầy , vì vậy
một căn nhà Aztec điển hình có phần lưng quay về một con kênh với
một chiếc ca nô được buộc chặt ở cửa.
(The center of the Aztec civilization was the Valley of Mexico, a
huge, oval basin about 7,500 feet above sea level. The Aztec empire
included many cities and towns, especially in the Valley of Mexico.
The largest city in the empire was the capital, Tenochtitlan. The
early settlers built log rafts, then covered them with mud and
planted seeds to create roots and develop more solid land for
building homes in this marshy land. Canals were also cut out
through the marsh, so that a typical Aztec home had its back to a
canal, with a canoe tied at the door.)
19. How far had education developed?
The Mexicans were especially interested in education. During the first years
of life, fathers educated boys, while mothers took care of girls. Once family
education was over, the children of the nobles and priests went to the
calmecac, and all others went to the tepochcalli. The Aztecs believed that
education was extremely valuable and insisted that boys, girls and young
people attend school. The tepochcalli was for the children of common
families and there was one in each neighborhood. Here, children learned
history, myths, religion and Aztec ceremonial songs. Boys received intensive
military training and also learned about agriculture and the trades. Girls were
educated to form a family, and were trained in the arts and trades that would
ensure the welfare of their future homes.
Giáo dục đã phát triển như thế nào?
Những người Mêhicô đặc biệt rất quan tâm đến giáo dục. Trong suốt
những năm đầu tiên của cuộc đời, các ông bố giáo dục các cậu con trai,
trong khi các bà mẹ chăm sóc những cô con gái. Khi việc giáo dục gia
đình đã kết thúc, trẻ em của các gia đình quý tộc và các tu sĩ tới
calmecac, còn những đứa trẻ khác tới tepochcalli. Những người Aztec
tin rằng giáo dục cực kỳ có giá trị và luôn luôn cho rằng các cậu bé và
các cô bé cùng những người trẻ tuổi phải đến trường. Tepochcalli dành
cho trẻ em của những gia đình bình thường và có một tepochcalli trong
mỗi khu vực. Tại đây bọn trẻ học về lịch sử, thần thoại, tôn giáo và các
bài hát nghi lễ Aztec. Các cậu bé được đào tạo quân sự một cách kỹ
lưỡng đồng thời cũng học về nông nghiệp và thương nghiệp. Các cô bé
được giáo dục để xây dựng gia đình, và đồng thời cũng được đào tạo về
nghệ thuật và thương nghiệp để có thể đảm bảo được sự sung túc của
gia đình trong tương lai.
20. Describe briefly the Aztec Calender?
Aztec Calendar is perhaps the most famous symbol of Mexico. It is a twelve
feet, massive stone slab, carved in the middle of the 15th century. Many
renditions of it still exist and have existed throughout the years and
throughout Mexico.
Historically, the Aztec name for the huge basaltic monolith is Cuauhxicalli,
the Eagle Bowl, but it is universally known as the Aztec Calendar or Sun
Stone. It was during the reign of the 6th Aztec monarch in 1479 that this
stone was carved and dedicated to the principal Aztec deity, the sun. The
stone has both mythological and astronomical significance. It weighs almost
25 tons, has a diameter of just under twelve feet, and a thickness of three feet.
The Aztec calendar kept two different aspects of time; tonalpohualli and
xiuhpohualli. Each of these systems had a different purpose. The
tonalpohualli was the 'counting of days.' The xiuhpohualli was the 'counting
of the years.' This calendar was kept on a 365-day solar count. It was divided
into 18 periods, with each period containing 20 days, called veintenas. This
left five days that were not represented. These were called "nemontemi."
These are the five transition days between the old and the new year, and were
considered days of nothing.
Mô tả ngắn gọn lịch của người Aztec.
Lịch Aztec có lẽ là biểu tượng nổi tiếng nhất của Mêhicô. Nó là một khối
đá lớn 12 feet được khắc vào giữa thế kỷ 15. Nhiều ý nghĩa của nó đã
còn tồn tại và tồn tại trong suốt nhiều năm trên toàn Mêhicô.
Theo lịch sử, người Aztec đặt tên cho đá bazan nguyên khối là
Cuauhxicalli, Eagle Bowl (chén đại bàng), nhưng nó được biết phổ biến
là lịch Aztec hoặc đá Mặt Trời. Trong suốt đế chế của quốc vương Aztec
thứ VI, vào năm 1479, phiến đá này đã được khắc và được hiến cho vị
thần quyền năng của Aztec là thần Mặt Trời. Phiến đá có cả những ý
nghĩa thần thoại và ý nghĩa thiên văn. Nó nặng khoảng 25 tấn và có
đường kính dưới 12 feet và dày tới 3 feet.
Lịch Aztec giữ lại hai khía cạnh về thời gian; tonalpohualli và
xiuhpohualli. Mỗi hệ thống này có một ý nghĩa khác nhau.
Tonalpohualli đếm ngày. Xiuhpohualli đếm năm. Lịch này có 365 ngày
tính theo dương lịch. Nó được chia thành 18 giai đoạn, với mỗi giai
đoạn gồm 20 ngày, được gọi là các veintena. Lịch này chừa lại 5 ngày
không được trình bày. Những ngày này được gọi là “nemontemi”. Đây
là 5 ngày chuyển đổi giữa năm cũ và năm mới và được coi là những
ngày không có gì.
21. What was the principal food of Aztecs?
The principal food of the Aztec was a thin cornmeal pancake called a
tlaxcalli. (In Spanish, it is called a tortilla.) They used the tlaxcallis to scoop
up foods while they ate or they wrapped the foods in the tlaxcalli to form
tacos. They hunted for most of the meat in their diet and the chief game
animals were deer, rabbits, ducks and geese. The only animals they raised for
meat were turkeys and dogs.
The Aztecs have been credited with the discovery of chocolate. The Aztecs
made chocolate from the fruit of the cacao tree and used it as a flavoring and
as an ingredient in various beverages and confectionery.
Thức ăn chủ yếu của những người Aztec là gì?
Thức ăn chính của người Aztec là chiếc bánh kẹp bằng ngô được gọi là
tlaxcalli. (Trong tiếng Tây Ban Nha nó được gọi là tortilla) Họ sử dụng
tlaxcalli để múc thức ăn trong khi ăn hoặc gói thức ăn trong tlaxcalli để
làm bánh thịt chiên. Họ đi săn để lấy thịt cho các bữa ăn và các con vật
chính trong những cuộc săn bắn là hươu nai, thỏ, vịt, ngỗng. Loài động
vật duy nhất mà họ nuôi để lấy thịt là gà tây và chó.
Người ta tin rằng người Aztec đã khám phá ra sôcôla. Những người
Aztec làm sôcôla từ quả của cây ca cao và sử dụng nó làm một mùi vị
đồng thời làm một thành phần trong các loại đồ uống và bánh kẹo khác
nhau.
22. Briefly describe the Aztec Society.
The Aztec society was divided into three classes-slaves, commoners, and
nobility.
Slaves:
The children of poor parents...
LỜI NÓI ĐẦU
EGYPTIAN CIVILIZATION - NỀN VĂN MINH AI CẬP
INCA - NỀN VĂN MINH INCA
AZTEC CIVILIZATION - NỀN VĂN MINH AZTEC
MAYA CIVILIZATION - NỀN VĂN MINH MAYA
CHINESE CIVILIZATION - NỀN VĂN MINH TRUNG HOA
MESOPOTAMIA - NỀN VĂN MINH LƯỠNG HÀ
GREEK - NỀN VĂN MINH HY LẠP
INDUS VALLEY CIVILIZATION - NỀN VĂN MINH THUNG LŨNG
INDUS
Chia sẻ ebook : http://downloadsach.com/
Follow us on Facebook : https://www.facebook.com/caphebuoitoi
LỜI NÓI ĐẦU
Sách này trình bày dưới dạng song ngữ Anh - Việt các câu hỏi đáp về các nền
văn minh thế giới cổ đại, từ nền văn minh Ai Cập cổ đại, Văn minh Trung
Hoa, v.v. cho đến nền Văn minh Hy Lạp và Văn minh Thung Lũng Indus.
Đặc điểm cơ bản của sách là tổng hợp và cô đọng. Chỉ trong phạm vi 72
trang, sách sẽ hướng dẫn bạn đọc quay trở về với các nền văn minh của nhân
loại từ 7.000 năm trước Công Nguyên cho đến khoảng năm 200 sau Công
Nguyên.
Cuối mỗi bài, sách có chú thích các cụm từ và mẫu câu nhằm giúp bạn đọc
củng cố vốn từ vựng. Sách cũng có nhiều hình ảnh minh họa nhằm làm sáng
tỏ và phong phú hoá một số nội dung.
Ngoài ra, để luyện kỹ năng nghe hiểu cho bạn đọc, chúng tôi có kèm đĩa CD
gồm các bài đọc tiếng Anh, với nội dung được đọc chậm rãi để bạn đọc tiện
theo dõi.
Hy vọng rằng với nội dung phong phú, bố cục mạch lạc, sách sẽ là nguồn
tham khảo quý báu cho các bạn đọc.
Chúc các bạn thành công.
EGYPTIAN CIVILIZATION - NỀN VĂN
MINH AI CẬP
Ai Cập cổ đại là một vùng đất huyền bí. Sự huyền bí bao gồm nguồn
gốc, tôn giáo và những công trình kiến trúc vĩ đại của nó: những ngôi
đền linh thiêng, các kim tự tháp, và tượng nhân sư khổng lồ. Các kim
tự tháp Ai Cập là nổi tiếng nhất trong số những di tích cổ đại.
(Ancient Egypt is a land of mysteries. Mystery surrounds its origins,
its religion and its monumental architecture: colossal temples,
pyramids and the enormous Sphinx. The Egyptian pyramids are the
most famous of all the ancient monuments.)
1. What is Hieroglyphics?
Hieroglyphics are original form of writing from which other forms evolved
like hieratic and demotic. Hieratic was a simplified form of hieroglyphics
used for administrative, business purposes and for literary scientific and
religious texts. The last hieroglyphic text was written at the temple of Philae
in A.D. 450.
Chữ tượng hình là gì?
Chữ tượng hình là dạng nguyên thủy của các văn tự mà từ đó các dạng
khác phát triển chẳng hạn như chữ viết của giới tăng lữ và giới bình
dân. Các chữ viết của giới tăng lữ là một dạng tượng hình đơn giản
được dùng cho mục đích quản lý nhà nước, mục đích thương mại và cho
các văn bản khoa học và tôn giáo. Văn bản tượng hình sau cùng được
viết tại đền Philae vào năm 450 sau công nguyên.
2. Who were the scribes?
Scribes were the men who, at a younges age, mastered the skill of writing and
wrote the ancient language. A scribe's equipment consisted of a stone or
wooden palette containing two cakes of ink, usually red and black, a leather
bag or pot filled with water and a set of reed bushes.
Những người sao chép bản thảo là ai?
Những người sao chép bản thảo là những người ở độ tuổi rất trẻ, thông
thạo kỹ năng về văn tự và viết ngôn ngữ cổ đại. Dụng cụ của một người
sao viết bản thảo gồm một bảng màu bằng đá hoặc gỗ có chứa hai
thanh mực, thông thường là đỏ và đen, một túi da hoặc một bình đầy
nước và một bộ bút cọ bằng lau sậy.
3. Give a brief description of the mastaba tombs.
Mastaba tombs were built on the western side of the Nile River (a symbol of
death, where sun falls into the underworld). They surround the pyramids of
the old kingdoms. Statuettes known as Shabti was placed in the tombs to
perform work on behalf of the deceased. A false door was carved on the
interior tomb wall near the entrance to the shaft. For the comfort of the
deceased, the burial chamber was filled with food offerings and material
goods and the walls were decorated with the scenes of daily activities.
Mô tả ngắn gọn về các ngôi mộ cổ.
Các ngôi mộ cổ được xây dựng ở phía tây sông Nin (biểu tượng của sự
chết, nơi mặt trời đi xuống địa ngục). Chúng bao quanh các kim tự tháp
của các vương quốc cổ xưa. Các pho tượng được gọi là Shabti thì được
đặt trong các ngôi mộ để tượng trưng cho sự qua đời. Một cửa giả được
khắc ở trên tường của mộ bên trong gần lối vào hầm. Để cho những
người chết yên lòng, quan tài được chứa đầy thức ăn và vải, còn trên
tường có trang trí những cảnh hoạt động thường ngày.
4. Give a brief description of the pyramids at Giza.
The most famous pyramids are found at Giza. They were built by three
pharaohs during second half of the third millennium B.C. The largest of the
three pyramids is the Great pyramid of Cheops at Giza. It comprised of 2.5
million limestone blocks weighing 2.5 tonnes. It was 146.6 metres (481 feet)
tall and 230.3 metres (756 feet) square. The capstones of all the pyramids
were made of solid polished granite. The great pyramid is open to the public.
Its entrance is through a narrow passage on the north side, thus leading to a
sloping corridor with a low ceiling where one has to bend over while
climbing a ramp. The ramp leads to a passage with a high ceiling called the
Grand Gallery, from where it leads to the king's burial chamber.
Mô tả ngắn gọn về các kim tự tháp ở Giza.
Các kim tự tháp nổi tiếng nhất được tìm thấy ở Giza. Chúng được ba vị
vua Faraon xây dựng trong suốt nửa sau của thiên niên kỷ thứ ba trước
công nguyên. Kim tự tháp lớn nhất trong ba kim tự tháp là Đại kim tự
tháp của Cheops ở Giza. Nó bao gồm 2,5 triệu khối đá vôi nặng 2,5 tấn.
Nó cao 146,6m (481 feet) và có diện tích là 230.3m (756 feet) vuông.
Các khối đá tường của tất cả các kim tự tháp đều làm từ đá granite
cứng được làm bóng. Đại kim tự tháp được mở cho quần chúng tham
quan. Lối vào của nó qua một khoảng hẹp trên mặt phía bắc, sau đó dẫn
tới một hành lang dốc có trần thấp nơi người ta phải quỳ gối trong khi
trèo lên dốc. Đoạn đường dốc này dẫn đến một khoảng hẹp có trần cao
được gọi là Grand Gallery, từ đây nó dẫn tới quan tài của vua.
5. Give a brief description of the Sphinx at Giza.
The Great Sphinx at Giza near Cairo is the most famous sculpture in the
world. It has the body of a lion and the head of a human and represents Ra
Horakty, a form of Sun God and the incarnation of royal powers and the
protector of the temple doors. During the eighteenth dynasty, it was popularly
known as the 'Horus of the Horizon' and 'Horus of the Necropolis'. The
Sphinx is located at a short distance from the Great Pyramid. It is carved out
of a natural limestone outcrop and is 19.8 metres (65 feet) high and 73.2
metres (240 feet) long.
Hãy mô tả ngắn gọn về tượng nhân sư ở Giza.
Tượng Đại nhân sư ở Giza gần Cairo là công trình kiến trúc nổi tiếng
nhất trên thế giới. Nó có thân sư tử, đầu người và đại diện cho Ra
Horakty, một dạng của thần mặt trời và là hiện thân của sức mạnh
hoàng gia, cũng là người bảo vệ các cửa đền. Trong suốt triều đại thứ
18, nó được gọi một cách phổ biến là “Horus của Chân trời” và “Horus
của Nghĩa địa”. Tượng nhân sư được đặt gần Đại kim tự tháp. Nó được
khắc bên ngoài phần lộ thiên những tảng đá vôi tự nhiên và cao 19,8m
(65 feet) và dài 73,2 m (240 feet).
6. Why is the Valley of the Kings so famous?
The Valley of the Kings is well known for its tombs. For many years, the
kings, queens and nobles of the New Kingdom were buried in this valley. The
tombs were cut into the limestone rock near a dried up river valley on the
western side of Nile river. The walls displayed the magnificent murals, which
depicted the scenes of daily life and the land of gods.
Tại sao Thung Lũng Của Các Vị Vua lại nổi tiếng như vậy?
Thung Lũng Của Các Vị Vua nổi tiếng bởi các ngôi mộ. Trong nhiều
năm, chỉ các vị vua, nữ hoàng và những giới quý tộc của Vương Quốc
Mới được an táng trong thung lũng này. Những ngôi mộ được cắt thành
các tảng đá vôi gần thung lũng con sông đã khô cạn trên bờ tây của
sông Nile. Các bức tường có trang trí những bức tranh lộng lẫy, mô tả
cảnh về đời sống hàng ngày và vùng đất của các thần linh.
7. Describe briefly the famous Tutankhamun's Tomb?
Tutankhamun's Tomb is located in the Valley of the Kings. At the entrance of
the tomb, there is a flight of stairs leading to a short corridor. The first room
is the antechamber where household items for Tutankhamun's voyage to
eternity were found. The walls of burial chamber were painted with scenes of
Tutankhamun in the afterworld.
Mô tả ngắn gọn ngôi mộ nổi tiếng của vua Tutankhamun?
Mộ của Tutankhamun nằm trong Thung Lũng Của Các Vị Vua. Tại lối
vào của mộ, có một cầu thang dẫn tới một hành lang ngắn. Phòng đầu
tiên là tiền sảnh nơi cất giữ các vật dụng cho chuyến đi của
Tutankhamun tới miền cực lạc. Những bức tường của mộ được trang trí
với hình ảnh của Tutankhamun trong thế giới mai sau.
8. Give a vivid description of the famous Luxor Temple.
This temple is located a mile South of Karnak Temple. Luxor temples This
temple is located a mile South of Karnak Temple. Luxor temples were once
joined by an avenue lined with two rows of human headed stone Sphinxes;
guardians of the temple gates and the underworld. The temple stands on the
site of a New Kingdom building commissioned by Amenhotep III in 1380
B.C. Unlike Karnak, it was not enhanced by later Pharaohs.
Mô tả sinh động đền Luxor nổi tiếng.
Ngôi đền này nằm cách đền Karnak một dặm về phía Nam. Các đền
Luxor đã từng được nối bởi một lối vào có hai hàng nhân sư đầu người;
những người bảo vệ của đền và địa ngục. Ngôi đền nằm trên khu đất
New Kingdom được Amenhotep III khởi công vào năm 1380 trước công
nguyên. Không giống như Karnak, nó không được các Pharaon sau này
tôn tạo.
9. Give a vivid description of the famous Karnak Temple.
It is located at the northern end of the town of Luxor. It has three main sacred
areas that honour three gods, Montu, an ancient local warrior, God Ameen,
the chief god of Thebes and the goddess Mut, wife of Ameen and Khonsu.
The son of Ameen and Mut were members of the sacred family known as the
Theban Triad.
The temple was constructed in the middle kingdom and completed in New
Kingdom. The temple covers two hectares of land, as every successive king
of this era added to the temple. It had four courtyards, ten pylons, a sacred
lake and many buildings.
Mô tả sinh động về đền Karnak nổi tiếng
Đền nằm ở mạn Bắc cuối thị trấn Luxor. Nó có ba khu vực thiêng liêng
chính tôn thờ ba vị thần: Montu, một chiến binh địa phương cổ đại, thần
Ameen, vị thần chính của Thebes và nữ thần Mut, vợ của Ameen và
Khonsu. Con trai của Ameen và Mut là thành viên của gia đình thần linh
được gọi là Theban Triad.
Đền được xây dựng ở giữa vương quốc và hoàn thành vào triều đại
Vương Quốc Mới. Đền bao phủ diện tích hai hecta, do mỗi vị vua kế tiếp
của kỷ này đều xây dựng bổ sung cho ngôi đền. Nó có 4 sân nhỏ, 10
tháp môn, một hồ thiêng và rất nhiều công trình.
10. Who was Osiris?
Osiris was one of the principal Egyptian gods who appeared in funerary texts
during pyramid age. According to the Egyptian mythology, he was murdered
by his brother Seth, then brought back to life by the Love of his sister and
wife Isis. Osiris and Isis had a son named Horus. Together, they represent a
holy family of god, goddess and divine child.
Osiris là ai?
Osiris là một trong những vị thần Ai Cập quyền năng thường xuất hiện
trong các văn tế trong suốt thời đại kim tự tháp. Theo truyền thuyết Ai
Cập, ông bị anh trai của mình là Seth ám sát, sau đó đã trở lại với cuộc
sống nhờ vào tình yêu của chị gái và vợ là Isis. Osiris và Isis có một
người con trai tên là Horus. Cùng nhau, họ đại diện một gia đình linh
thiêng gồm có thần, nữ thần và thần nhi.
11. Who was Horus?
Horus was the falcon headed god of Egypt. He was the son of Osiris and Isis,
the divine child. His name means "he who is above" and "he who is distant".
Horus is depicted as a falcon wearing a crown with a cobra or the double
crown of Egypt.
He has become one of the most commonly used symbol of Egypt seen on the
Egyptian airplanes, hotels and restaurants throughout the land.
Horus là ai?
Horus là một vị thần đầu chim ưng của Ai Cập. Ông là con của Osiris
và Isis, một vị thần nhi. Tên của ông có nghĩa là “Đấng ở trên cao” và
“Đấng ở xa”.
Horus được mô tả là một con chim ưng đội vương miện với một con rắn
hổ mang hoặc một vương miện kép của Ai Cập.
Ông đã trở thành một trong những biểu tượng được sử dụng phổ biến
nhất của Ai Cập được nhìn thấy trên các máy bay của người Ai Cập, các
khách sạn, nhà hàng trên toàn đất nước.
12. Describe the Egyptian calendar?
The Egyptian calendar was based on a year of 365 days with twelve months
and three seasons. Each month had three ten day weeks for a total of 30 days,
while the last five days corresponded to the birthdays of five deities, Osiris,
Isis, Horus, Seth and Nepthys. As the Egyptians did not take leap year into
account, their calendar got further and further away from the seasons.
Besides the civic calendar, there was a religious calendar that displayed the
festivals and ceremonies associated with particular deities and temples. This
was based on 29.5 days per month.
Mô tả lịch của Ai Cập.
Lịch Ai Cập dựa trên một năm có 365 ngày với 12 tháng và 3 mùa. Mỗi
tháng có ba tuần, 10 ngày cho tổng số ngày là 30 ngày một tháng, trong
khi đó 5 ngày cuối cùng tương ứng với sinh nhật của năm vị thần,
Osiris, Isis, Horus, Seth và Nepthys. Bởi vì người Ai Cập không đưa
năm nhuận vào các năm của mình, lịch của họ ngày càng trở nên xa với
các mùa hơn.
Bên cạnh lịch dân sự còn có một lịch tôn giáo trình bày các lễ hội và
các lễ kỷ niệm gắn với các vị thần và các khu đền riêng. Lịch này dựa
vào tháng có 29,5 ngày.
13. Who was Galen?
He was an anatomist, physiologist and theoretical physician of all time during
129- c 199. He was born in Perganum and studied in Smyrna and Alexandria
and was appointed surgeon of gladiators in Perganun. He discovered that
arteries contain blood and not air as had been taught upto his time. He wrote
more than 400 books throughout the middle ages on medical theory.
Galen là ai?
Ông là một nhà giải phẫu, nhà sinh lý học và một thầy thuốc lý thuyết
trong suốt giai đoạn 129 – c 199. Ông sinh tại Perganum theo học tại
Smyrna và Alexandria, được bổ nhiệm phẫu thuật cho các đấu sĩ ở
Perganun. Ông đã khám phá ra rằng động mạch chứa máu không có
không khí như đã được dạy cho đề1n thời của ông. Ông đã viết hơn 400
quyển sách về lý thuyết y học suốt tuổi trung niên.
14. What do you know about mummification?
The ancient Egyptians buried their dead in small pits in the desert. Later they
started burying their dead in coffins to protect them from wild animals in the
desert, which decayed when they were not exposed to the hot, dry sand of the
desert.
Later on, they developed a method of preserving bodies, so that they would
remain life like. The process included embalming, as the body was wrapped
in strips of linen. This process is called mummification.
Bạn biết gì về sự ướp xác?
Những người Ai Cập cổ đại chôn xác chết của họ trong những hầm nhỏ
trên sa mạc. Sau đó, họ bắt đầu chôn xác chết đó vào trong những quan
tài để bảo vệ chúng khỏi các động vật hoang dã trong sa mạc, vốn bị
phân hủy khi chúng không được phơi dưới cát nóng khô của sa mạc.
Về sau, đã phát triển một phương pháp bảo tồn các xác chết, để chúng
có thể được giữ y như khi còn sống. Quy trình này bao gồm cả việc ướp
xác, khi cơ thể được gói trong những mảnh vải lanh. Quá trình này gọi
là quá trình ướp xác.
15. What were the sources of their recreation?
Hunting and Fishing - Pharaohs and nobles participated in hunting, fishing
and fowling expeditions, a means of recreation that had ritualistic and
religious significance.
Hunting scenes often depicted on temple walls and tombs reinforce the
powers of kings and nobles, deer, rabbit, gazelles, oryx, antelopes, lions were
hunted for their meat and skins.
Những nguồn tiêu khiển của họ là gì?
Săn bắn và đi câu – các Faraon và các nhà quý tộc tham gia vào những
cuộc săn bắn, đi câu và các cuộc viễn chinh, một phương pháp tiêu
khiển mang ý nghĩa nghi thức và tôn giáo.
Các cảnh săn bắn thường được khắc sâu trên những bức tường trong
đền thờ và các ngôi mộ làm tăng thêm quyền lực của các vị vua và giới
quý tộc, hươu, thỏ, linh dương gazen, linh dương, sơn dương, sư tử,
được săn bắn để lấy thịt và da của chúng.
CHÚ THÍCH TỪ VỰNG
Hierolyphics: chữ tượng hình
Sribes: người sao chép bản thảo
Pyramid at Giza:kim tự tháp ở Giza
Tutankhamun's Tomb:mộ của vua Tutankhamun
Falcon:chim ưng
Mummies:xác ướp
Painting depicting a hunter: hình mô tả một thợ săn
The western side of the Nile River:phía tây sông Nin
The largest of the three pyramids is the Great pyramid of Cheops at
Giza: kim tự tháp lớn nhất trong ba kim tự tháp là Đại kim tự tháp của
Cheops ở Giza
The Great Sphinx at Giza:tượng Đại nhân sư ở Giza
the valley of the Kings:Thung lũng của các vị vua
The walls of burial chamber were painted with scenes of
Tutankhamun in the afterworld: những vách ngăn quan tài được
trang trí với hình ảnh của Tutankhamun trong thế giới mai sau
the Egyptian mythology: truyền thuyết Ai Cập
the Egyptian calendar: lịch của Ai Cập
mummification: sự ướp xác
INCA - NỀN VĂN MINH INCA
Khi các nền văn minh cổ đại phát triển qua khắp hành tinh trong
hàng ngàn năm trước thì nền văn minh Inca cũng phát triển.
Tương tự các nền văn minh cổ đại khác, người ta không biết nguồn
gốc chính xác của nó. Nền văn minh Inca của Peru có sức hấp dẫn bí
ẩn đối với những người của thế giới phương tây. Đế chế Inca tồn tại
trong một thời gian khá ngắn. Nó kéo dài chỉ trong khoảng 100 năm,
từ năm 1438 sau công nguyên.
(As ancient civilizations sprang up across the planet thousands of
years ago, the Inca civilization also evolved.
As with all ancient civilizations, its exact origins are unknown. The
Inca of Peru have long held a mystical fascination for people of the
western world. The Inca Empire was quite short-lived. It lasted for
just short of 100 years, from 1438 AD.)
16. Describe briefly the religious life of Incas.
The Incan religion was based on nature. All of the elements on which they
depended, and even some on which they didn't, were given a divine character.
They believed that all deities were created by an everlasting, invisibl e , and
allpowe r fu l god named Wiraqocha, or Sun god. The King Incan was seen
as Sapan Intiq Churin, or the Only Son of the Sun. The Inca were a deeply
religious people. They feared that evil would befall at any time.
Mô tả ngắn gọn đời sống tôn giáo của người Inca
Tôn giáo Inca dựa vào thiên nhiên. Tất cả những yếu tố mà họ phụ
thuộc vào, và thậm chí là một số yếu tố mà họ không phụ thuộc vào,
cũng được trao cho một nhân vật quyền năng. Họ tin rằng tất cả các
thần linh được tạo ra bởi một vị thần mạnh hơn tất cả, không thể nhìn
thấy được và bất tử có tên là Wiraqocha, hay thần Mặt Trời. Nhà vua
Inca được coi như Sapan Intiq Churin, hay còn gọi là con trai duy nhất
của Mặt Trời. Inca là một dân tộc mang đậm tính tôn giáo. Họ lo sợ
rằng tội ác có thể xảy ra bất cứ khi nào.
17. Describe the social structure of Incas.
Inca society was made up of 'ayllus', which were clans of families who lived
and worked together. Each allyu was supervised by a 'curaca' or chief.
Families lived in thatchedroof houses, built of stone and mud. Furnishings
were unknown, with the families sitting and sleeping on the floor. Potatoes
were the basic Inca food. The Imperial Incas clothed themselves in garments
made from Alpaca and many of their religious ceremonies involved animals.
In Inca social structure, the ruler, Sapa Inca and his wives, the Coyas, had
supreme control over the empire. The High Priest and the Army Commander
in Chief were next. Then came the Four Apus, the regional army
commanders. Next were temple priests, architects, administrators and army
generals. Next were artisans, musicians, army captains and the
quipucamayoc, the Incan accountants. At the bottom were sorcerers, farmers,
herding families and conscripts.
Mô tả cơ cấu xã hội của người Inca.
Xã hội Inca được hình thành bởi các “bộ lạc”, vốn là các thị tộc gồm
các gia đình sống và làm việc với nhau. Mỗi bộ lạc được quản lý bởi
một “curaca” hay còn gọi là thủ lĩnh. Các gia đình sống ở những ngôi
nhà có mái lợp bằng rạ, xây bằng đá và bùn. Người ta không màng tới
việc trang bị đồ đạc, với các gia đình ngồi và ngủ đều diễn ra trên sàn
nhà. Khoai tây là thức ăn cơ bản của người Inca. Người Imperial Inca
mặc đồ được làm từ Alpaca và nhiều nghi lễ của họ liên quan đến động
vật.
Trong cơ cấu xã hội Inca, người cai trị, Sapa Inca và các vợ của ông,
các Coya, có quyền lực tối cao đối với toàn đế chế. Giới tăng lữ tối cao
và các tổng chỉ huy quân đội là tầng lớp tiếp theo. Sau đó là Four Apus,
các tướng quân ở địa phương. Kế tiếp là các thầy tu trong các ngôi đền,
những kiến trúc sư, những người quản lý và các vị tướng. Kế tiếp là các
thợ thủ công, các nhạc sĩ, các vị chỉ huy quân đội và “người làm sổ
sách” Inca. Tầng lớp cuối cùng là các thầy phù thủy, quân đội và
“người làm sổ sách” Inca. Tầng lớp cuối cùng là các thầy phù thủy,
nông dân, các gia đình bình dân và những người nhập ngũ.
18. Describe briefly agriculture and economic condition of Inca?
Everyone worked except for the very young and the very old. About 2/3rd of
a farmer's goods were shared by a tax system, and the rest were for keeps.
Some of the goods were distributed to others, while goods were received in
return, and the rest was stored in government storehouses or sacrificed to the
gods. The Incas adopted and improved upon the terracing method of farming
invented by pre-Inca civilizations. They built stone walls to create raised,
level fields. Camelids, such as llamas, alpacas, and vicuas, were very
important to the economy. In addition to carrying burdens, llamas and alpacas
were raised as a source of coarse wool and of dung, which was used as a fuel.
Mô tả ngắn gọn điều kiện nông nghiệp và kinh tế của Inca?
Mọi người đều làm việc trừ trẻ em và những người rất già yếu. Khoảng
2/3 hàng hóa của một nông dân được phân chia bởi hệ thống thuế và
phần còn lại được giữ lại. Một số hàng hóa được phân phối tới những
nơi khác, trong khi hàng hóa cũng được nhận trở lại và phần còn lại
được lưu trữ trong các nhà kho của chính quyền hoặc để tế các thần
linh. Người Inca tiếp nhận và cải thiện phương pháp làm nền cao phục
vụ cho việc canh tác vốn được khám phá ra bởi các nền văn minh trước
Inca. Họ xây dựng các bức tường đá để tạo thành những cánh đồng
phẳng dành cho việc chăn nuôi. Các loài lạc đà, chẳng hạn như lạc đà
không bướu, anpaca và vicuas, rất quan trọng đối với nền kinh tế. Ngoài
việc chở hàng, các con lạc đà được nuôi làm nguồn len thô và phân bón,
vốn được dùng như một loại nhiên liệu.
CHÚ THÍCH TỪ VỰNG
Inca Sun Temple: đền Mặt Trời Inca
Reed house: các ngôi nhà bằng lau sậy
The Inca were a deeply religious people:Inca là một dân tộc mang
đậm tính tôn giáo
Inca social structure:cơ cấu xã hội Inca
argiculture and economic condition: điều kiện nông nghiệp và kinh tế
Some of the goods were distributed to others:một số hàng hóa được
phân phối cho người khác
lilamas:lạc đà không bướu
AZTEC CIVILIZATION - NỀN VĂN MINH
AZTEC
Trung tâm của nền văn minh Aztec là Thung lũng Mêhicô, một lưu
vực hình ô van khổng lồ cao cách mực nước biển khoảng 7500 bộ. Đế
chế Aztec bao gồm rất nhiều thành phố và thị trấn, đặc biệt ở Thung
lũng Mêhicô. Thành phố lớn nhất trong đế chế là thủ đô Tenochtitlan.
Những cư dân đầu tiên đã xây dựng các bè gỗ và sau đó bao phủ
chúng bằng bùn và gieo hạt cho đâm rễ đồng thời phát triển nhiều
vùng đất cứng hơn cho việc xây dựng nhà cửa trong vùng đất đầm lầy
này. Các con kênh dẫn cũng được đào cắt qua vùng đầm lầy , vì vậy
một căn nhà Aztec điển hình có phần lưng quay về một con kênh với
một chiếc ca nô được buộc chặt ở cửa.
(The center of the Aztec civilization was the Valley of Mexico, a
huge, oval basin about 7,500 feet above sea level. The Aztec empire
included many cities and towns, especially in the Valley of Mexico.
The largest city in the empire was the capital, Tenochtitlan. The
early settlers built log rafts, then covered them with mud and
planted seeds to create roots and develop more solid land for
building homes in this marshy land. Canals were also cut out
through the marsh, so that a typical Aztec home had its back to a
canal, with a canoe tied at the door.)
19. How far had education developed?
The Mexicans were especially interested in education. During the first years
of life, fathers educated boys, while mothers took care of girls. Once family
education was over, the children of the nobles and priests went to the
calmecac, and all others went to the tepochcalli. The Aztecs believed that
education was extremely valuable and insisted that boys, girls and young
people attend school. The tepochcalli was for the children of common
families and there was one in each neighborhood. Here, children learned
history, myths, religion and Aztec ceremonial songs. Boys received intensive
military training and also learned about agriculture and the trades. Girls were
educated to form a family, and were trained in the arts and trades that would
ensure the welfare of their future homes.
Giáo dục đã phát triển như thế nào?
Những người Mêhicô đặc biệt rất quan tâm đến giáo dục. Trong suốt
những năm đầu tiên của cuộc đời, các ông bố giáo dục các cậu con trai,
trong khi các bà mẹ chăm sóc những cô con gái. Khi việc giáo dục gia
đình đã kết thúc, trẻ em của các gia đình quý tộc và các tu sĩ tới
calmecac, còn những đứa trẻ khác tới tepochcalli. Những người Aztec
tin rằng giáo dục cực kỳ có giá trị và luôn luôn cho rằng các cậu bé và
các cô bé cùng những người trẻ tuổi phải đến trường. Tepochcalli dành
cho trẻ em của những gia đình bình thường và có một tepochcalli trong
mỗi khu vực. Tại đây bọn trẻ học về lịch sử, thần thoại, tôn giáo và các
bài hát nghi lễ Aztec. Các cậu bé được đào tạo quân sự một cách kỹ
lưỡng đồng thời cũng học về nông nghiệp và thương nghiệp. Các cô bé
được giáo dục để xây dựng gia đình, và đồng thời cũng được đào tạo về
nghệ thuật và thương nghiệp để có thể đảm bảo được sự sung túc của
gia đình trong tương lai.
20. Describe briefly the Aztec Calender?
Aztec Calendar is perhaps the most famous symbol of Mexico. It is a twelve
feet, massive stone slab, carved in the middle of the 15th century. Many
renditions of it still exist and have existed throughout the years and
throughout Mexico.
Historically, the Aztec name for the huge basaltic monolith is Cuauhxicalli,
the Eagle Bowl, but it is universally known as the Aztec Calendar or Sun
Stone. It was during the reign of the 6th Aztec monarch in 1479 that this
stone was carved and dedicated to the principal Aztec deity, the sun. The
stone has both mythological and astronomical significance. It weighs almost
25 tons, has a diameter of just under twelve feet, and a thickness of three feet.
The Aztec calendar kept two different aspects of time; tonalpohualli and
xiuhpohualli. Each of these systems had a different purpose. The
tonalpohualli was the 'counting of days.' The xiuhpohualli was the 'counting
of the years.' This calendar was kept on a 365-day solar count. It was divided
into 18 periods, with each period containing 20 days, called veintenas. This
left five days that were not represented. These were called "nemontemi."
These are the five transition days between the old and the new year, and were
considered days of nothing.
Mô tả ngắn gọn lịch của người Aztec.
Lịch Aztec có lẽ là biểu tượng nổi tiếng nhất của Mêhicô. Nó là một khối
đá lớn 12 feet được khắc vào giữa thế kỷ 15. Nhiều ý nghĩa của nó đã
còn tồn tại và tồn tại trong suốt nhiều năm trên toàn Mêhicô.
Theo lịch sử, người Aztec đặt tên cho đá bazan nguyên khối là
Cuauhxicalli, Eagle Bowl (chén đại bàng), nhưng nó được biết phổ biến
là lịch Aztec hoặc đá Mặt Trời. Trong suốt đế chế của quốc vương Aztec
thứ VI, vào năm 1479, phiến đá này đã được khắc và được hiến cho vị
thần quyền năng của Aztec là thần Mặt Trời. Phiến đá có cả những ý
nghĩa thần thoại và ý nghĩa thiên văn. Nó nặng khoảng 25 tấn và có
đường kính dưới 12 feet và dày tới 3 feet.
Lịch Aztec giữ lại hai khía cạnh về thời gian; tonalpohualli và
xiuhpohualli. Mỗi hệ thống này có một ý nghĩa khác nhau.
Tonalpohualli đếm ngày. Xiuhpohualli đếm năm. Lịch này có 365 ngày
tính theo dương lịch. Nó được chia thành 18 giai đoạn, với mỗi giai
đoạn gồm 20 ngày, được gọi là các veintena. Lịch này chừa lại 5 ngày
không được trình bày. Những ngày này được gọi là “nemontemi”. Đây
là 5 ngày chuyển đổi giữa năm cũ và năm mới và được coi là những
ngày không có gì.
21. What was the principal food of Aztecs?
The principal food of the Aztec was a thin cornmeal pancake called a
tlaxcalli. (In Spanish, it is called a tortilla.) They used the tlaxcallis to scoop
up foods while they ate or they wrapped the foods in the tlaxcalli to form
tacos. They hunted for most of the meat in their diet and the chief game
animals were deer, rabbits, ducks and geese. The only animals they raised for
meat were turkeys and dogs.
The Aztecs have been credited with the discovery of chocolate. The Aztecs
made chocolate from the fruit of the cacao tree and used it as a flavoring and
as an ingredient in various beverages and confectionery.
Thức ăn chủ yếu của những người Aztec là gì?
Thức ăn chính của người Aztec là chiếc bánh kẹp bằng ngô được gọi là
tlaxcalli. (Trong tiếng Tây Ban Nha nó được gọi là tortilla) Họ sử dụng
tlaxcalli để múc thức ăn trong khi ăn hoặc gói thức ăn trong tlaxcalli để
làm bánh thịt chiên. Họ đi săn để lấy thịt cho các bữa ăn và các con vật
chính trong những cuộc săn bắn là hươu nai, thỏ, vịt, ngỗng. Loài động
vật duy nhất mà họ nuôi để lấy thịt là gà tây và chó.
Người ta tin rằng người Aztec đã khám phá ra sôcôla. Những người
Aztec làm sôcôla từ quả của cây ca cao và sử dụng nó làm một mùi vị
đồng thời làm một thành phần trong các loại đồ uống và bánh kẹo khác
nhau.
22. Briefly describe the Aztec Society.
The Aztec society was divided into three classes-slaves, commoners, and
nobility.
Slaves:
The children of poor parents...
 





